Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa简介 ngắn gọn hơn 介绍 (jièshào), thường dùng làm tiêu đề mục hoặc tóm lược trên tài liệu, website. 自我简介 là cụm từ phổ biến trong phỏng vấn và giới thiệu tại hội nghị.
Câu ví dụ
- 请写一下自我简介
Vui lòng viết phần tự giới thiệu bản thân
- 这本书的简介很吸引人
Phần giới thiệu tóm tắt của cuốn sách rất thu hút
- 公司简介放在网站首页
Giới thiệu công ty đặt ở trang chủ website
- 请给我们做一个产品简介
Vui lòng giới thiệu tóm tắt về sản phẩm cho chúng tôi
Kết hợp thường gặp
- 自我简介
tự giới thiệu bản thân
- 公司简介
giới thiệu công ty
- 人物简介
tiểu sử ngắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.