Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chóuzī

Nghĩa tiếng Việt

huy động vốn, gây quỹ

Âm Hán Việt

trù tư

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

13 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong kinh doanh hoặc dự án để chỉ việc tìm kiếm nguồn vốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trù tư

Từng chữ

  • 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
  • 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司正在筹资以扩大生产。gōngsī zhèngzài chóuzī yǐ kuòdà shēngchǎn thanh 1

    Công ty đang huy động vốn để mở rộng sản xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.