Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǐchù

Nghĩa tiếng Việt

bút pháp, cách thể hiện trong văn chương hoặc hội họa

Âm Hán Việt

bút xúc

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cách dùng bút hoặc phong cách diễn đạt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bút xúc

Từng chữ

  • bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
  • xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用细腻的笔触描写了家乡。Tā yòng xìnì de bǐchù miáoxiě le jiāxiāng thanh 1

    Anh ấy dùng bút pháp tinh tế để miêu tả quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.