Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tónggōng

Nghĩa tiếng Việt

lao động trẻ em

Âm Hán Việt

đồng công

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

12 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ những người chưa đến tuổi lao động nhưng bị bắt đi làm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồng công

Từng chữ

  • đồngđứa trẻ
  • côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在我国雇用童工是违法的。Zài wǒguó gùyòng tónggōng shì wéifǎ de thanh 4

    Ở nước ta việc thuê mướn lao động trẻ em là vi phạm pháp luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.