Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như tăng, giảm, quản lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuế thu
Từng chữ
- 税thuếtô thuế
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 税款 (thuế khoản — số tiền thuế cụ thể phải nộp) và 税务 (thuế vụ — công tác hành chính thuế). 税收 thiên về góc nhìn vĩ mô, ngân sách nhà nước.
Câu ví dụ
- 今年国家税收比去年增加了百分之八。
Năm nay nguồn thu thuế của nhà nước tăng tám phần trăm so với năm ngoái.
- 政府将税收的一部分用于教育投入。
Chính phủ dùng một phần nguồn thu thuế cho đầu tư giáo dục.
- 税收是国家财政的主要来源。
Thuế thu là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước.
- 该地区税收连续三年保持高速增长。
Nguồn thu thuế của vùng đó duy trì tốc độ tăng trưởng cao liên tiếp ba năm.
Kết hợp thường gặp
- 税收收入
thu nhập từ thuế
- 税收增长
tăng trưởng thuế thu
- 税收政策
chính sách thuế
- 税收减免
miễn giảm thuế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.