Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa程序 nghĩa là trình tự, quy trình. Trong ngữ cảnh công nghệ, dịch là 'chương trình'. Hán-Việt 'trình' có trong 'quá trình', 'chương trình'; 'tự' có trong 'thứ tự'.
Câu ví dụ
- 这是一个新程序。
Đây là một chương trình mới.
- 按照程序办事。
Làm việc theo quy trình.
- 计算机程序很重要。
Chương trình máy tính rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 计算机程序
- 设计程序
- 执行程序
- 安装程序
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.