Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qínjìn

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ thông gia

Âm Hán Việt

tần tấn

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ việc kết thông gia giữa hai họ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tần tấn

Từng chữ

  • tầnđời nhà Tần; nước Tần
  • tấntiến lên; đời nhà Tấn, nước Tấn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们两家结为秦晋之好。Tāmen liǎng jiā jiéwéi Qín-Jìn zhī hǎo thanh 1

    Hai nhà họ kết tình thông gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.