Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra kín đáo
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư hạ
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như trạng ngữ chỉ cách thức; thường đứng trước động từ. Phân biệt với 秘密 (bí mật — nhấn tính bí ẩn) và 暗中 (ám trung — ngầm, âm thầm có hàm ý tiêu cực hơn).
Câu ví dụ
- 他私下告诉我这件事,请不要外传。
Anh ấy nói riêng với tôi chuyện này, xin đừng lan ra ngoài.
- 两人私下达成了协议。
Hai người đã đạt thỏa thuận trong riêng tư.
- 领导私下批评了他,没有公开处分。
Lãnh đạo phê bình anh ta riêng tư, không xử phạt công khai.
- 他们私下商量好了方案再提交会议。
Họ đã bàn bạc riêng tư xong phương án rồi mới trình ra cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 私下里
trong lúc riêng tư, âm thầm
- 私下交流
trao đổi riêng tư
- 私下谈判
đàm phán riêng
- 私下解决
giải quyết nội bộ, riêng tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.