Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tôn giáo: cầu nguyện thần linh, mong mỏi điều gì đó.
Câu ví dụ
- 我们祈祷世界和平
Chúng tôi cầu nguyện thế giới hòa bình
- 他在教堂里祈祷
Anh ấy đang cầu nguyện trong nhà thờ
- 默默祈祷
lặng lẽ cầu nguyện
Kết hợp thường gặp
- 祈祷和平
cầu nguyện hòa bình
- 虔诚祈祷
cầu nguyện thành kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.