Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
àiyǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngứa mắt, chướng mắt; gây bất tiện cho người khác

Âm Hán Việt

ngại nhãn

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Dùng để chỉ cảm giác khó chịu khi nhìn thấy thứ gì đó hoặc cảm thấy mình là người thừa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngại nhãn

Từng chữ

  • ngạitrở ngại
  • nhãncái mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 东西乱堆在那里怪碍眼的。dōngxi luànduī zài nàlǐ guài àiyǎn de thanh 1

    Đồ đạc vứt bừa bãi ở đó trông thật chướng mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.