Từ vựng tiếng Trung
zhuān*wǎ

Nghĩa tiếng Việt

Chuyên ngõa (chuyên-ngõa): gạch và ngói — hai vật liệu xây dựng cơ bản; thường dùng để chỉ chung vật liệu nung đất.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (ngói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong văn học và thơ, 砖瓦 thường gợi hình ảnh nhà cũ, làng quê; trong xây dựng hiện đại thường dùng 建筑材料 (vật liệu xây dựng) rộng hơn.

Câu ví dụ

  • 老房子是用砖瓦建成的。Lǎo fángzi shì yòng zhuānwǎ jiànchéng de. thanh 3

    Căn nhà cổ được xây bằng gạch và ngói.

  • 砖瓦厂每天生产大量建筑材料。Zhuānwǎchǎng měitiān shēngchǎn dàliàng jiànzhù cáiliào. thanh 1

    Xưởng gạch ngói mỗi ngày sản xuất nhiều vật liệu xây dựng.

  • 地震后,到处都是散落的砖瓦碎片。Dìzhèn hòu, dàochù dōu shì sànluò de zhuānwǎ suìpiàn. thanh 4

    Sau động đất, gạch ngói vỡ vụn nằm khắp nơi.

  • 传统建筑用砖瓦来体现文化特色。Chuántǒng jiànzhù yòng zhuānwǎ lái tǐxiàn wénhuà tèsè. thanh 2

    Kiến trúc truyền thống dùng gạch ngói để thể hiện đặc sắc văn hoá.

Kết hợp thường gặp

  • 砖瓦厂zhuānwǎchǎng thanh 1

    xưởng sản xuất gạch ngói

  • qīng thanh 1zhuān thanh 1huī thanh 1 thanh 3

    gạch xanh ngói xám (kiến trúc cổ Trung Hoa)

  • 砖瓦碎片zhuānwǎ suìpiàn thanh 1

    mảnh gạch ngói vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.