Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duǎn*kù

Nghĩa tiếng Việt

quần đùi; quần short

Âm Hán Việt

đoản khố

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm với lượng từ chiếc, cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoản khố

Từng chữ

  • đoảnngắn
  • khốcái khố; cái quần đùi

Tầng từ vựng

Chỉ loại quần ngắn trên gối, mặc vào mùa hè hoặc khi chơi thể thao.

Câu ví dụ

  • 夏天我喜欢穿短裤。Xiàtiān wǒ xǐhuan chuān duǎnkù. thanh 4

    Mùa hè tôi thích mặc quần short.

  • 这条短裤太短了。Zhè tiáo duǎnkù tài duǎn le. thanh 4

    Cái quần short này quá ngắn.

Kết hợp thường gặp

  • 运动短裤yùndòng duǎnkù thanh 4

    quần short thể thao

  • 牛仔短裤niúzǎi duǎnkù thanh 2

    quần short jean

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.