Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
juànjuàn

Nghĩa tiếng Việt

lưu luyến không quên, tình cảm sâu nặng

Âm Hán Việt

quyến quyến

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng trong các cụm từ như '眷眷之情' để chỉ tấm lòng gắn bó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quyến quyến

Từng chữ

  • quyếnngười thân; lưu luyến, nhớ nhung
  • quyếnngười thân; lưu luyến, nhớ nhung

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对故乡怀有眷眷之情。Tā duì gùxiāng huáiyǒu juànjuàn zhī qíng thanh 1

    Anh ấy mang trong lòng tình cảm lưu luyến sâu nặng với quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.