Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shùnbiàn

Nghĩa tiếng Việt

tiện thể, nhân tiện

Âm Hán Việt

phán tiện

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng khi làm một việc gì đó nhân tiện trong lúc đang làm việc khác

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phán tiện

Từng chữ

  • phánmắt đẹp; tầm mắt; mong ngóng, trông
  • 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你出去时顺便帮我买瓶水。Nǐ chūqù shí shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ thanh 3

    Khi bạn ra ngoài tiện thể mua giúp tôi chai nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.