Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pánmǎwāngōng盘

Nghĩa tiếng Việt

chỉ việc làm ra tư thế sẵn sàng chiến đấu nhưng chưa hành động ngay

Âm Hán Việt

bàn mã loan cung

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

9 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này mô tả trạng thái chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện một việc quan trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bàn mã loan cung

Từng chữ

  • 盘bàncái mâm; cái chậu
  • 马mãcon ngựa
  • 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
  • 弓cungcong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他盘马弯弓,准备给对手致命一击。tā pánmǎwāngōng, zhǔnbèi gěi duìshǒu zhìmìng yī jī thanh 1

    Anh ta lên dây cót tinh thần, chuẩn bị tung đòn quyết định đối thủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.