Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pán*tuǐ盘

Nghĩa tiếng Việt

Khoanh chân, ngồi xếp bằng

Âm Hán Việt

bàn thối

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ miêu tả tư thế ngồi, thường kết hợp với trợ từ 着 hoặc động từ 坐

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bàn thối

Từng chữ

  • 盘bàncái mâm; cái chậu
  • 腿thốiđùi, phần trên của chân; chân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她喜欢盘腿坐在沙发上。Tā xǐhuān pántuǐ zuò zài shāfā shàng. thanh 1
  • 打坐时需要盘腿而坐。Dǎzuò shí xūyào pántuǐ ér zuò. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.