Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc theo dõi qua thiết bị hoặc làm danh từ chỉ hệ thống camera giám sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám khống
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监控 nhấn mạnh theo dõi liên tục bằng công nghệ; 监察 thiên về kiểm tra pháp lý; 监督 chú trọng vai trò giám sát con người.
Câu ví dụ
- 这家商店安装了多个监控摄像头。
Cửa hàng này đã lắp đặt nhiều camera giám sát.
- 警方通过监控录像找到了嫌疑人。
Cảnh sát tìm ra nghi phạm thông qua camera giám sát.
- 医院对危重病人进行24小时监控。
Bệnh viện theo dõi liên tục 24 giờ đối với bệnh nhân nặng.
- 网络安全团队对系统进行实时监控。
Nhóm an ninh mạng theo dõi hệ thống theo thời gian thực.
Kết hợp thường gặp
- 监控摄像头
camera giám sát (CCTV)
- 监控录像
băng ghi hình giám sát
- 实时监控
giám sát theo thời gian thực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.