Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监察 thiên về giám sát pháp lý/hành chính của cơ quan nhà nước; 监督 (giám đốc) rộng hơn, dùng cho cả giám sát dân sự; 监控 nhấn mạnh theo dõi liên tục bằng thiết bị.
Câu ví dụ
- 监察委员会对政府部门进行定期审查。
Ủy ban giám sát tiến hành kiểm tra định kỳ các cơ quan chính phủ.
- 他被监察机关调查涉嫌腐败问题。
Anh ta bị cơ quan giám sát điều tra về nghi vấn tham nhũng.
- 加强对公权力的监察是防腐的关键。
Tăng cường giám sát quyền lực công là chìa khóa chống tham nhũng.
- 监察部门有权对违规行为展开调查。
Cơ quan giám sát có quyền tiến hành điều tra các hành vi vi phạm.
Kết hợp thường gặp
- 监察委员会
ủy ban giám sát
- 监察机关
cơ quan giám sát
- 纪检监察
kỷ luật và giám sát (kiểm tra kỷ luật)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.