Từ vựng tiếng Trung
jiān*chá

Nghĩa tiếng Việt

Giám sát — kiểm tra, giám sát và điều tra; hoạt động kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền đối với việc tuân thủ pháp luật hoặc quy định.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

监察 thiên về giám sát pháp lý/hành chính của cơ quan nhà nước; 监督 (giám đốc) rộng hơn, dùng cho cả giám sát dân sự; 监控 nhấn mạnh theo dõi liên tục bằng thiết bị.

Câu ví dụ

  • 监察委员会对政府部门进行定期审查。Jiānchá wěiyuánhuì duì zhèngfǔ bùmén jìnxíng dìngqī shěnchá. thanh 1

    Ủy ban giám sát tiến hành kiểm tra định kỳ các cơ quan chính phủ.

  • 他被监察机关调查涉嫌腐败问题。Tā bèi jiānchá jīguān diàochá shèxián fǔbài wèntí. thanh 1

    Anh ta bị cơ quan giám sát điều tra về nghi vấn tham nhũng.

  • 加强对公权力的监察是防腐的关键。Jiāqiáng duì gōngquánlì de jiānchá shì fángfǔ de guānjiàn. thanh 1

    Tăng cường giám sát quyền lực công là chìa khóa chống tham nhũng.

  • 监察部门有权对违规行为展开调查。Jiānchá bùmén yǒuquán duì wéiguī xíngwéi zhǎnkāi diàochá. thanh 1

    Cơ quan giám sát có quyền tiến hành điều tra các hành vi vi phạm.

Kết hợp thường gặp

  • 监察委员会jiānchá wěiyuánhuì thanh 1

    ủy ban giám sát

  • 监察机关jiānchá jīguān thanh 1

    cơ quan giám sát

  • 纪检监察jìjiǎn jiānchá thanh 4

    kỷ luật và giám sát (kiểm tra kỷ luật)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.