Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc ghi lại thông tin vào hệ thống/sổ sách.
Câu ví dụ
- 请在门口登记。
Vui lòng đăng ký ở cửa.
- 他们登记结婚了。
Họ đã đăng ký kết hôn rồi.
- 请登记您的个人信息。
Vui lòng đăng ký thông tin cá nhân của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 登记入住
- 登记结婚
- 旅客登记
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.