Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ hành động, thường mang tân ngữ chỉ thông tin hoặc thủ tục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đăng ký
Từng chữ
- 登đănglên, leo lên
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc ghi lại thông tin vào hệ thống/sổ sách.
Câu ví dụ
- 请在门口登记。
Vui lòng đăng ký ở cửa.
- 他们登记结婚了。
Họ đã đăng ký kết hôn rồi.
- 请登记您的个人信息。
Vui lòng đăng ký thông tin cá nhân của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 登记入住
- 登记结婚
- 旅客登记
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.