Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dēng*jì

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký, ghi danh

Âm Hán Việt

đăng ký

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng dạng chân)

12 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ hành động, thường mang tân ngữ chỉ thông tin hoặc thủ tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đăng ký

Từng chữ

  • đănglên, leo lên
  • nhớ; ghi chép, viết

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ, chỉ việc ghi lại thông tin vào hệ thống/sổ sách.

Câu ví dụ

  • 请在门口登记。Qǐng zài ménkǒu dēngjì. thanh 3

    Vui lòng đăng ký ở cửa.

  • 他们登记结婚了。Tāmen dēngjì jiéhūn le. thanh 1

    Họ đã đăng ký kết hôn rồi.

  • 请登记您的个人信息。Qǐng dēngjì nín de gèrén xìnxī. thanh 3

    Vui lòng đăng ký thông tin cá nhân của bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 登记入住
  • 登记结婚
  • 旅客登记

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.