Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疫苗 chỉ thuốc dự phòng bệnh dịch. Trong tiếng Việt có thể viết 'vắc-xin' hoặc 'vắc xin'. Thường đi với động từ 接种/打.
Câu ví dụ
- 孩子需要打疫苗
Trẻ cần được tiêm vắc-xin
- 新冠疫苗
Vắc-xin COVID-19
- 接种疫苗
Tiêm chủng vắc-xin
Kết hợp thường gặp
- 疫苗
vắc-xin
- 打疫苗
tiêm vắc-xin
- 接种
tiêm chủng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.