Từ vựng tiếng Trung
liú*yán

Nghĩa tiếng Việt

để lại lời nhắn, nhắn tin; bình luận (trên mạng xã hội, diễn đàn)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

留言 dùng cả trong ngữ cảnh truyền thống (ghi lời nhắn trên giấy) và hiện đại (comment trên mạng). 留言板 là bảng bình luận trên website, 留言簿 là sổ lưu bút truyền thống.

Câu ví dụ

  • 请在下方留言,分享你的想法Qǐng zài xià fāng liúyán, fēnxiǎng nǐ de xiǎngfǎ thanh 3

    Vui lòng để lại bình luận bên dưới, chia sẻ suy nghĩ của bạn

  • 他不在家,我在门上留言了Tā bù zài jiā, wǒ zài mén shàng liúyán le thanh 1

    Anh ấy không có ở nhà, tôi đã để lại lời nhắn ở cửa

  • 请给我留言,我会尽快回复Qǐng gěi wǒ liúyán, wǒ huì jǐnkuài huífù thanh 3

    Vui lòng nhắn tin cho tôi, tôi sẽ trả lời sớm nhất

  • 这条视频收到了上千条留言Zhè tiáo shìpín shōudào le shàng qiān tiáo liúyán thanh 4

    Video này nhận được hàng nghìn bình luận

Kết hợp thường gặp

  • 留言板liúyán bǎn thanh 2

    bảng nhắn tin, bảng bình luận

  • 留言簿liúyán bù thanh 2

    sổ lưu bút

  • 发表留言fābiǎo liúyán thanh 1

    đăng bình luận

  • 回复留言huífù liúyán thanh 2

    trả lời bình luận/lời nhắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.