Từ vựng tiếng Trung
huà*cè

Nghĩa tiếng Việt

Hoạ sách — tập sách tranh, album minh hoạ; có thể là sách ảnh, album nghệ thuật hoặc catalogue hình ảnh.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (bao quanh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

画册 rộng hơn 相册 (album ảnh chụp); 画册 bao gồm cả tranh vẽ, minh hoạ và ảnh nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 这本儿童画册非常精美。Zhè běn értóng huàcè fēicháng jīngměi. thanh 4

    Quyển sách tranh thiếu nhi này rất đẹp.

  • 他买了一本故宫的画册作为纪念品。Tā mǎile yī běn Gùgōng de huàcè zuòwéi jìniànpǐn. thanh 1

    Anh ấy mua một tập album tranh Tử Cấm Thành làm kỷ niệm.

  • 这家设计公司制作了精美的产品画册。Zhè jiā shèjì gōngsī zhìzuòle jīngměi de chǎnpǐn huàcè. thanh 4

    Công ty thiết kế này đã làm một catalogue sản phẩm rất đẹp.

  • 博物馆出版了一本新的画册。Bówùguǎn chūbǎnle yī běn xīn de huàcè. thanh 2

    Bảo tàng đã xuất bản một tập album tranh mới.

Kết hợp thường gặp

  • 儿童画册értóng huàcè thanh 2

    sách tranh thiếu nhi

  • 产品画册chǎnpǐn huàcè thanh 3

    catalogue sản phẩm

  • 艺术画册yìshù huàcè thanh 4

    album nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.