Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng lượng từ 本 để chỉ cuốn sách ảnh hoặc tập tranh vẽ nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
họa sách
Từng chữ
- 画họavẽ; bức tranh
- 册sáchquyển sách, sổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa画册 rộng hơn 相册 (album ảnh chụp); 画册 bao gồm cả tranh vẽ, minh hoạ và ảnh nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 这本儿童画册非常精美。
Quyển sách tranh thiếu nhi này rất đẹp.
- 他买了一本故宫的画册作为纪念品。
Anh ấy mua một tập album tranh Tử Cấm Thành làm kỷ niệm.
- 这家设计公司制作了精美的产品画册。
Công ty thiết kế này đã làm một catalogue sản phẩm rất đẹp.
- 博物馆出版了一本新的画册。
Bảo tàng đã xuất bản một tập album tranh mới.
Kết hợp thường gặp
- 儿童画册
sách tranh thiếu nhi
- 产品画册
catalogue sản phẩm
- 艺术画册
album nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.