Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huàzuò画

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm hội họa

Âm Hán Việt

họa tác, tá

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật tranh vẽ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

họa tác, tá

Từng chữ

  • 画họavẽ; bức tranh
  • 作tác, tálàm, tạo nên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这幅画作非常珍贵。Zhè fú huàzuò fēicháng zhēnguì thanh 4

    Tác phẩm hội họa này rất quý giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.