Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn '吃饭'. Dùng trong biển báo, thông báo nhà hàng, khách sạn. Mang sắc thái lịch sự, văn phòng.
Câu ví dụ
- 旅客可以在餐厅用餐
Hành khách có thể ăn uống trong nhà hàng
- 我们在酒店用餐时遇到了他
Chúng tôi gặp anh ấy khi đang ăn tại khách sạn
- 用餐时间请保持安静
Vui lòng giữ im lặng trong giờ ăn
- 这家餐厅提供24小时用餐服务
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ ăn uống 24/7
Kết hợp thường gặp
- 在餐厅用餐
ăn trong nhà hàng
- 用餐时间
giờ ăn
- 自由用餐
tự do ăn uống
- 用餐环境
môi trường ăn uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.