Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBáu vật — văn hóa, nghệ thuật, thiên nhiên. '瑰宝' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho di sản, tác phẩm nghệ thuật, giá trị tinh thần. Không dùng cho vật chất thông thường (nhẫn, vàng... dùng '宝物').
Câu ví dụ
- 这是中华民族的瑰宝
Đây là báu vật của dân tộc Trung Hoa
- 艺术瑰宝
báu vật nghệ thuật
- 文化遗产是瑰宝
Di sản văn hóa là báu vật
- 大自然的瑰宝
báu vật của thiên nhiên
Kết hợp thường gặp
- 文化瑰宝
báu vật văn hóa
- 民族瑰宝
báu vật dân tộc
- 无价瑰宝
báu vật vô giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.