Từ vựng tiếng Trung
guī*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

báu vật, đồ quý; thứ quý giá

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

14 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Báu vật — văn hóa, nghệ thuật, thiên nhiên. '瑰宝' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho di sản, tác phẩm nghệ thuật, giá trị tinh thần. Không dùng cho vật chất thông thường (nhẫn, vàng... dùng '宝物').

Câu ví dụ

  • 这是中华民族的瑰宝Zhè shì Zhōnghuá mínzú de guībǎo thanh 4

    Đây là báu vật của dân tộc Trung Hoa

  • 艺术瑰宝yìshù guībǎo thanh 4

    báu vật nghệ thuật

  • 文化遗产是瑰宝Wénhuà yíchǎn shì guībǎo thanh 2

    Di sản văn hóa là báu vật

  • 大自然的瑰宝dàzìrán de guībǎo thanh 4

    báu vật của thiên nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 文化瑰宝wénhuà guībǎo thanh 2

    báu vật văn hóa

  • 民族瑰宝mínzú guībǎo thanh 2

    báu vật dân tộc

  • 无价瑰宝wújià guībǎo thanh 2

    báu vật vô giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.