Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ruì*xuě

Nghĩa tiếng Việt

tuyết lành, tuyết tốt (trong văn hóa Trung Quốc, tuyết đầu mùa là điềm lành cho mùa màng)

Âm Hán Việt

thuỵ tuyết

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

13 nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các câu thành ngữ chúc mừng năm mới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thuỵ tuyết

Từng chữ

  • thuỵviên ngọc; tốt lành
  • tuyếttuyết

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong thành ngữ 瑞雪兆丰年 (tuyết lành báo năm bội thu). Văn hóa nông nghiệp: tuyết đầu mùa giết sâu bọ → lúa mì tốt.

Câu ví dụ

  • 瑞雪兆丰年Ruìxuě zhào fēngnián thanh 4

    Tuyết lành báo năm mùa bội thu

  • 下了一场瑞雪Xiàle yī chǎng ruìxuě thanh 4

    Đã đổ một trận tuyết lành

  • 瑞雪纷飞ruìxuě fēnfēi thanh 4

    Tuyết lành bay khắp

  • 这就是瑞雪Zhè jiùshì ruìxuě thanh 4

    Đây chính là tuyết lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.