Từ vựng tiếng Trung
qiú*mí

Nghĩa tiếng Việt

fan hâm mộ bóng đá; người rất thích xem và theo dõi bóng đá

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Có thể kết hợp với nhiều loại thể thao như 足球迷, 篮球迷, 网球迷. Đối với 粉丝, 球迷 mang nghĩa 'người hâm mộ thể thao' trong khi 粉丝 thường dùng cho người nổi tiếng hoặc giải trí. Từ liên quan: 爱好者 'người yêu thích', 支持者 'người ủng hộ'.

Câu ví dụ

  • 我爸爸是一个足球迷。Wǒ bàba shì yīgè zúqiúmí. thanh 3
  • 世界杯期间,球迷们很兴奋。Shìjièbēi qījiān, qiúmí men hěn xīngfèn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 足球迷zúqiúmí thanh 2
  • 篮球迷lánqiúmí thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.