Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huándǎo

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoay, bùng binh (giao thông)

Âm Hán Việt

hoàn đảo

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ khu vực hình tròn ở ngã tư để điều tiết giao thông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàn đảo

Từng chữ

  • hoàncái vòng ngọc
  • đảohòn đảo, gò

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 车辆经过环岛时要减速。Chēliàng jīngguò huándǎo shí yào jiǎnsù thanh 1

    Xe cộ khi đi qua vòng xoay cần giảm tốc độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.