Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể mang theo bổ ngữ số lượng ở giữa như 献一次血
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiến huyết
Từng chữ
- 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
- 血huyếtmáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa献血 là hành động y tế tích cực - cho máu để cứu người. Thường dùng trong chiến dịch vận động.
Câu ví dụ
- 我愿意献血
Tôi sẵn lòng hiến máu
- 无偿献血
Hiến máu không phí
- 献血车
Xe hiến máu
Kết hợp thường gặp
- 献血
hiến máu
- 献血者
người hiến máu
- 献血中心
trung tâm hiến máu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.