Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đi kèm với lượng từ 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh tinh
Từng chữ
- 猩tinhcon tinh tinh, con đười ươi
- 猩tinhcon tinh tinh, con đười ươi
Tầng từ vựng
Từ láyTừ chỉ các loại khỉ đột lớn như gorilla, chimpanzee. Trong tiếng Việt, 猩猩 thường dịch là khỉ đột.
Câu ví dụ
- 动物园里有猩猩
Sở thú có khỉ đột
- 猩猩和黑猩猩是不同的
Gorilla và chimpanzee là khác nhau
- 小猩猩很可爱
Khỉ đột nhỏ rất dễ thương
- 猩猩主要生活在非洲
Khỉ đột sống chủ yếu ở Châu Phi
Kết hợp thường gặp
- 黑猩猩
chimpanzee
- 大猩猩
gorilla lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.