Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ động vật, thường làm tân ngữ cho các động từ như nuôi dưỡng, huấn luyện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệp khuyển
Từng chữ
- 猎liệpbắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
- 犬khuyểncon chó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猎犬 được dùng nghĩa bóng để chỉ người chuyên tìm kiếm tài năng hoặc thông tin (headhunter), tương tự tiếng Anh 「hound」.
Câu ví dụ
- 猎人带着猎犬进山打猎
Thợ săn dắt chó săn vào núi đi săn
- 这只猎犬嗅觉非常灵敏
Con chó săn này có khứu giác rất nhạy bén
- 猎犬迅速找到了猎物的踪迹
Chó săn nhanh chóng tìm thấy dấu vết của con mồi
- 球探就是足球界的猎犬
Người tuyển trạch là chó săn của làng bóng đá
Kết hợp thường gặp
- 猎犬队
đội chó săn
- 训练猎犬
huấn luyện chó săn
- 嗅探猎犬
chó đánh hơi
- 猎犬本能
bản năng chó săn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.