Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSư tử là loài thú dữ, vua của rừng rậm. Trong văn hóa Á Đông, sư tử tượng trưng sức mạnh và bảo vệ. '舞狮' là múa lân (thường gọi chung lân+sư).
Câu ví dụ
- 狮子是猛兽
Sư tử là loài thú dữ
- 我在动物园看到了狮子
Tôi thấy sư tử ở sở thú
- 狮子很勇敢
Sư tử rất dũng mãnh
- 非洲狮子
Sư tử châu Phi
- 狮子象征着力量
Sư tượng trưng cho sức mạnh
Kết hợp thường gặp
- 狮子王
Vua sư tử (phim The Lion King)
- 狮子头
món ăn thịt viên lớn (giống đầu sư tử)
- 舞狮
múa lân sư tử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.