Từ vựng tiếng Trung
shī*zi

Nghĩa tiếng Việt

con sư tử

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú, động vật)

10 nét

Bộ: (con, trẻ em)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sư tử là loài thú dữ, vua của rừng rậm. Trong văn hóa Á Đông, sư tử tượng trưng sức mạnh và bảo vệ. '舞狮' là múa lân (thường gọi chung lân+sư).

Câu ví dụ

  • 狮子是猛兽Shīzi shì měngshòu thanh 1

    Sư tử là loài thú dữ

  • 我在动物园看到了狮子Wǒ zài dòngwùyuán kàndào le shīzi thanh 3

    Tôi thấy sư tử ở sở thú

  • 狮子很勇敢Shīzi hěn yǒnggǎn thanh 1

    Sư tử rất dũng mãnh

  • 非洲狮子Fēizhōu shīzi thanh 1

    Sư tử châu Phi

  • 狮子象征着力量Shīzi xiàngzhēng zhe lìliàng thanh 1

    Sư tượng trưng cho sức mạnh

Kết hợp thường gặp

  • 狮子王Shīzi Wáng thanh 1

    Vua sư tử (phim The Lion King)

  • 狮子头shīzi tóu thanh 1

    món ăn thịt viên lớn (giống đầu sư tử)

  • thanh 3shī thanh 1

    múa lân sư tử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.