Từ vựng tiếng Trung
dú*cái

Nghĩa tiếng Việt

độc tài — chế độ độc tài; tự mình quyết định mà không cần ý kiến người khác

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

9 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

独裁 vừa là danh từ (独裁政权, 军事独裁) vừa là động từ/tính từ (他很独裁 — anh ta rất độc đoán). Phân biệt: 专制 (zhuānzhì — chuyên chế, hệ thống cai trị tập quyền) mang tính lý luận hơn, còn 独裁 thường chỉ thực tế cai trị một người.

Câu ví dụ

  • 历史上很多独裁政权最终都被推翻Lìshǐ shàng hěn duō dúcái zhèngquán zuìzhōng dōu bèi tuīfān thanh 4

    Trong lịch sử nhiều chính quyền độc tài cuối cùng đều bị lật đổ

  • 他在公司里独裁,从不听员工意见Tā zài gōngsī lǐ dúcái, cóng bù tīng yuángōng yìjiàn thanh 1

    Anh ấy độc đoán trong công ty, không bao giờ nghe ý kiến nhân viên

  • 民主制度是防止独裁的重要保障Mínzhǔ zhìdù shì fángzhǐ dúcái de zhòngyào bǎozhàng thanh 2

    Chế độ dân chủ là bảo đảm quan trọng để ngăn chặn độc tài

  • 这位独裁者统治了这个国家三十年Zhè wèi dúcáizhě tǒngzhìle zhège guójiā sānshí nián thanh 4

    Nhà độc tài này cai trị đất nước ba mươi năm

Kết hợp thường gặp

  • 独裁政权dúcái zhèngquán thanh 2

    chính quyền độc tài

  • 独裁者dúcáizhě thanh 2

    nhà độc tài

  • 军事独裁jūnshì dúcái thanh 1

    độc tài quân sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.