Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa独裁 vừa là danh từ (独裁政权, 军事独裁) vừa là động từ/tính từ (他很独裁 — anh ta rất độc đoán). Phân biệt: 专制 (zhuānzhì — chuyên chế, hệ thống cai trị tập quyền) mang tính lý luận hơn, còn 独裁 thường chỉ thực tế cai trị một người.
Câu ví dụ
- 历史上很多独裁政权最终都被推翻
Trong lịch sử nhiều chính quyền độc tài cuối cùng đều bị lật đổ
- 他在公司里独裁,从不听员工意见
Anh ấy độc đoán trong công ty, không bao giờ nghe ý kiến nhân viên
- 民主制度是防止独裁的重要保障
Chế độ dân chủ là bảo đảm quan trọng để ngăn chặn độc tài
- 这位独裁者统治了这个国家三十年
Nhà độc tài này cai trị đất nước ba mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 独裁政权
chính quyền độc tài
- 独裁者
nhà độc tài
- 军事独裁
độc tài quân sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.