Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ chế độ hoặc làm động từ chỉ hành vi cai trị độc đoán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
độc tài
Từng chữ
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa独裁 vừa là danh từ (独裁政权, 军事独裁) vừa là động từ/tính từ (他很独裁 — anh ta rất độc đoán). Phân biệt: 专制 (zhuānzhì — chuyên chế, hệ thống cai trị tập quyền) mang tính lý luận hơn, còn 独裁 thường chỉ thực tế cai trị một người.
Câu ví dụ
- 历史上很多独裁政权最终都被推翻
Trong lịch sử nhiều chính quyền độc tài cuối cùng đều bị lật đổ
- 他在公司里独裁,从不听员工意见
Anh ấy độc đoán trong công ty, không bao giờ nghe ý kiến nhân viên
- 民主制度是防止独裁的重要保障
Chế độ dân chủ là bảo đảm quan trọng để ngăn chặn độc tài
- 这位独裁者统治了这个国家三十年
Nhà độc tài này cai trị đất nước ba mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 独裁政权
chính quyền độc tài
- 独裁者
nhà độc tài
- 军事独裁
độc tài quân sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.