Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuàng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

người đỗ đầu khoa thi; người giỏi nhất, xuất sắc nhất

Âm Hán Việt

trạng nguyên

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ người, có thể dùng ẩn dụ để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trạng nguyên

Từng chữ

  • trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
  • nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên

Tầng từ vựng

Ban đầu chỉ người đỗ đầu thi triều đình, nay dùng cho người đứng đầu kỳ thi.

Câu ví dụ

  • 他是今年高考的状元。Tā shì jīnnián gāokǎo de zhuàngyuán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 高考状元
  • 文状元
  • 武状元

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.