Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ người, có thể dùng ẩn dụ để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trạng nguyên
Từng chữ
- 状trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
- 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
Tầng từ vựng
Ban đầu chỉ người đỗ đầu thi triều đình, nay dùng cho người đứng đầu kỳ thi.
Câu ví dụ
- 他是今年高考的状元。
Kết hợp thường gặp
- 高考状元
- 文状元
- 武状元
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.