Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như hưởng, có, hoặc từ bỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc quyền
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị/xã hội để chỉ quyền lợi đặc biệt không phải ai cũng có.
Câu ví dụ
- 他没有特权
Anh ấy không có đặc quyền
- 取消特权
hủy bỏ đặc quyền
- 享有特权
được hưởng đặc quyền
- 特权阶级
giai cấp đặc quyền
Kết hợp thường gặp
- 特权阶层
giai cấp đặc quyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.