Từ vựng tiếng Trung
tè*jià

Nghĩa tiếng Việt

giá đặc biệt, giá khuyến mãi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ mức giá ưu đãi, khuyến mãi. Thường dùng trong bán lẻ.

Câu ví dụ

  • 今天有特价商品。Jīntiān yǒu tèjià shāngpǐn. thanh 1

    Hôm nay có hàng giá đặc biệt.

  • 这是特价,买一送一。Zhè shì tèjià, mǎi yī sòng yī. thanh 4

    Đây là giá đặc biệt, mua một tặng một.

  • 特价机票便宜很多。Tèjià jīpiào piányi hěnduō. thanh 4

    Vé máy bay giá đặc biệt rẻ hơn nhiều.

Kết hợp thường gặp

  • 特价商品 thanh 5
  • 特价优惠 thanh 5
  • 特价机票 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.