Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物流 không chỉ là 「vận tải」mà bao gồm cả kho bãi, quản lý hàng tồn, và phân phối; gần nghĩa với tiếng Anh 「logistics」.
Câu ví dụ
- 电商的发展推动了物流行业的增长
Sự phát triển của thương mại điện tử thúc đẩy tăng trưởng ngành logistics
- 他在物流公司工作
Anh ấy làm việc tại công ty logistics
- 这个包裹的物流信息可以在网上查询
Thông tin vận chuyển của kiện hàng này có thể tra cứu online
- 物流成本占总成本的百分之二十
Chi phí logistics chiếm hai mươi phần trăm tổng chi phí
Kết hợp thường gặp
- 物流公司
công ty logistics
- 物流成本
chi phí logistics
- 物流配送
phân phối hàng hoá
- 物流信息
thông tin vận chuyển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.