Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牙齿 là cách nói đầy đủ và trang trọng; trong hội thoại thường dùng 牙 đơn (刷牙 đánh răng, 牙疼 đau răng); 齿 đơn thường gặp trong văn học hoặc thành ngữ.
Câu ví dụ
- 他每天都认真刷牙齿
Anh ấy mỗi ngày đều đánh răng cẩn thận
- 保持牙齿健康很重要
Giữ gìn răng miệng khoẻ mạnh rất quan trọng
- 她的牙齿洁白整齐
Răng của cô ấy trắng đều và đẹp
- 老年人容易出现牙齿松动
Người cao tuổi dễ bị lung lay răng
Kết hợp thường gặp
- 牙齿健康
sức khoẻ răng miệng
- 刷牙齿
đánh răng
- 牙齿矫正
niềng răng, chỉnh nha
- 牙齿洁白
răng trắng sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.