Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yá*chǐ

Nghĩa tiếng Việt

Nha xỉ (牙齿, yá chǐ) — răng, bộ răng. Cách nói đầy đủ và trang trọng hơn, bao gồm cả răng hàm (牙) và răng nói chung (齿).

Âm Hán Việt

nha xỉ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (răng)

4 nét

Bộ: 齿 (răng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, kết hợp với lượng từ 颗 hoặc 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nha xỉ

Từng chữ

  • nhacái răng; ngà voi
  • 齿xỉrăng; tuổi tác

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

牙齿 là cách nói đầy đủ và trang trọng; trong hội thoại thường dùng 牙 đơn (刷牙 đánh răng, 牙疼 đau răng); 齿 đơn thường gặp trong văn học hoặc thành ngữ.

Câu ví dụ

  • 他每天都认真刷牙齿Tā měitiān dōu rènzhēn shuā yáchǐ thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày đều đánh răng cẩn thận

  • 保持牙齿健康很重要Bǎochí yáchǐ jiànkāng hěn zhòngyào thanh 3

    Giữ gìn răng miệng khoẻ mạnh rất quan trọng

  • 她的牙齿洁白整齐Tā de yáchǐ jiébái zhěngqí thanh 1

    Răng của cô ấy trắng đều và đẹp

  • 老年人容易出现牙齿松动Lǎonián rén róngyì chūxiàn yáchǐ sōngdòng thanh 3

    Người cao tuổi dễ bị lung lay răng

Kết hợp thường gặp

  • 牙齿健康yáchǐ jiànkāng thanh 2

    sức khoẻ răng miệng

  • 刷牙齿shuā yáchǐ thanh 1

    đánh răng

  • 牙齿矫正yáchǐ jiǎozhèng thanh 2

    niềng răng, chỉnh nha

  • 牙齿洁白yáchǐ jiébái thanh 2

    răng trắng sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.