Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng độc lập làm danh từ chỉ thể loại nhạc hoặc tước vị quý tộc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tước sĩ
Từng chữ
- 爵tướccái chén rượu; chức tước
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)爵士 có hai nghĩa tách biệt rõ: khi đi với 乐 (爵士乐) chỉ nhạc jazz; khi đứng độc lập hoặc chỉ người thì chỉ tước hiệp sĩ.
Câu ví dụ
- 她喜欢听爵士乐
Cô ấy thích nghe nhạc jazz
- 这家酒吧每晚都有爵士乐演出
Quán bar này mỗi tối đều có biểu diễn nhạc jazz
- 他是英国爵士
Ông ấy là hiệp sĩ Anh Quốc
- 爵士乐起源于美国
Nhạc jazz có nguồn gốc từ Mỹ
Kết hợp thường gặp
- 爵士乐
nhạc jazz
- 爵士乐手
nhạc sĩ jazz
- 爵士酒吧
quán bar jazz
- 英国爵士
hiệp sĩ Anh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.