Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang nghĩa tiêu cực, làm động từ chính trong câu và có thể mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phiến động
Từng chữ
- 煽phiếnquạt cho lửa cháy; giúp kẻ ác
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hành động xúi giục, kích động—thường tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要煽动他人
Đừng kích động người khác
- 煽动群众
Kích động đám đông
- 煽动暴力
Kích động bạo lực
- 煽动情绪
Kích động cảm xúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.