Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhàohúlúhuàpiáo照

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước y hệt, rập khuôn

Âm Hán Việt

chiếu hồ lô họa biều

5 chữ56 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

13 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 瓜 (cây dưa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm theo mẫu có sẵn mà không sáng tạo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chiếu hồ lô họa biều

Từng chữ

  • 照chiếuchiếu, soi, rọi
  • 葫hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
  • 芦lôcây lau
  • 画họavẽ; bức tranh
  • 瓢biềucái bầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你别只会照葫芦画瓢。Nǐ bié zhǐ huì zhàohúlúhuàpiáo thanh 3

    Bạn đừng chỉ biết làm theo lối mòn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.