Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực vật lý, nhiếp ảnh và làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu cự
Từng chữ
- 焦tiêucháy; nỏ, giòn; bỏng rát
- 距cựkhoảng cách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ nhiếp ảnh, quang học. Dùng cho máy ảnh, ống kính. Trong tiếng Việt là 'tiêu cự'.
Câu ví dụ
- 调整相机的焦距
Điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh
- 这个镜头的焦距是50mm
Tiêu cự của ống kính này là 50mm
- 焦距越长,景深越浅
Tiêu cự càng dài thì độ sâu trường ảnh càng nhỏ
- 摄影爱好者都很了解焦距的概念
Người yêu thích nhiếp ảnh đều rất hiểu khái niệm tiêu cự
Kết hợp thường gặp
- 调整焦距
điều chỉnh tiêu cự
- 焦距长度
độ dài tiêu cự
- 长焦距
tiêu cự dài
- 短焦距
tiêu cự ngắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.