Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yānguǐ

Nghĩa tiếng Việt

người nghiện thuốc lá nặng; (cũ) người nghiện thuốc phiện

Âm Hán Việt

yên quỷ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ mang tính mỉa mai, chỉ người không thể bỏ thuốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yên quỷ

Từng chữ

  • yênkhói; thuốc lá
  • quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个老烟鬼,一天要抽两包烟。Tā shì gè lǎo yānguǐ, yītiān yào chōu liǎng bāo yān thanh 1

    Anh ta là một tay nghiện thuốc lá lâu năm, một ngày hút hai bao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.