Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: sao tác. 炒 gốc nghĩa là xào (nấu ăn) — hình ảnh đảo liên tục → dùng bóng để chỉ việc liên tục khuấy động dư luận. Mang hàm ý tiêu cực (giả tạo, không thực chất).
Câu ví dụ
- 媒体过度炒作这件事
Truyền thông đã thổi phồng quá mức sự việc này
- 他们炒作股票获利
Họ đầu cơ cổ phiếu để kiếm lời
- 这只是炒作,没有实质内容
Đây chỉ là hype, không có nội dung thực chất
- 名人炒作话题引起广泛关注
Người nổi tiếng tạo hype chủ đề thu hút sự chú ý rộng rãi
Kết hợp thường gặp
- 过度炒作
thổi phồng quá mức
- 炒作话题
tạo hype chủ đề
- 炒作股票
đầu cơ cổ phiếu
- 舆论炒作
thổi phồng dư luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.