Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ các hiểm họa từ tự nhiên gây ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tai hại
Từng chữ
- 灾taicháy nhà; tai ương
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thảm họa
Câu ví dụ
- 地震是一种破坏力极大的自然灾害。
Động đất là một loại thiên tai có sức tàn phá cực kỳ lớn.
- 政府采取了有效措施来预防洪涝灾害。
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp hiệu quả để phòng chống lũ lụt.
- 连年的战争给当地人民带来了深重的灾害。
Chiến tranh liên miên đã mang lại thảm họa sâu sắc cho người dân địa phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.