Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoa học, diễn tả quá trình chất này tan vào chất khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dung giải
Từng chữ
- 溶dunghoà tan; tan
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 食盐在热水中比在冷水中溶解得更快。
Muối ăn hòa tan trong nước nóng nhanh hơn trong nước lạnh.
- 这种药物可以完全溶解在温开水里。
Loại thuốc này có thể hòa tan hoàn toàn trong nước ấm.
- 二氧化碳气体很容易溶解在冷水里面。
Khí carbon dioxide rất dễ hòa tan trong nước lạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.