Từ vựng tiếng Trung
qú*dào

Nghĩa tiếng Việt

kênh — kênh đào dẫn nước; kênh phân phối, kênh thông tin (nghĩa bóng)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

渠道 ngày nay thường dùng theo nghĩa bóng trong kinh doanh và truyền thông hơn là nghĩa đen (kênh đào). 通过正规渠道 (qua kênh chính thức) là cụm cố định hay gặp trong văn hành chính.

Câu ví dụ

  • 农民通过渠道引水灌溉农田Nóngmín tōngguò qúdào yǐn shuǐ guàngài nóngtián thanh 2

    Nông dân dẫn nước qua kênh để tưới đồng ruộng

  • 我们需要开拓新的销售渠道Wǒmen xūyào kāituò xīn de xiāoshòu qúdào thanh 3

    Chúng ta cần mở rộng kênh bán hàng mới

  • 通过正规渠道解决问题Tōngguò zhèngguī qúdào jiějué wèntí thanh 1

    Giải quyết vấn đề qua kênh chính thống

  • 这条渠道已经修建了一百年Zhè tiáo qúdào yǐjīng xiūjiànle yī bǎi nián thanh 4

    Kênh đào này đã được xây dựng một trăm năm

Kết hợp thường gặp

  • 销售渠道xiāoshòu qúdào thanh 1

    kênh bán hàng

  • 正规渠道zhèngguī qúdào thanh 4

    kênh chính thống

  • 信息渠道xìnxī qúdào thanh 4

    kênh thông tin

  • 开拓渠道kāituò qúdào thanh 1

    mở rộng kênh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.