Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa渠道 ngày nay thường dùng theo nghĩa bóng trong kinh doanh và truyền thông hơn là nghĩa đen (kênh đào). 通过正规渠道 (qua kênh chính thức) là cụm cố định hay gặp trong văn hành chính.
Câu ví dụ
- 农民通过渠道引水灌溉农田
Nông dân dẫn nước qua kênh để tưới đồng ruộng
- 我们需要开拓新的销售渠道
Chúng ta cần mở rộng kênh bán hàng mới
- 通过正规渠道解决问题
Giải quyết vấn đề qua kênh chính thống
- 这条渠道已经修建了一百年
Kênh đào này đã được xây dựng một trăm năm
Kết hợp thường gặp
- 销售渠道
kênh bán hàng
- 正规渠道
kênh chính thống
- 信息渠道
kênh thông tin
- 开拓渠道
mở rộng kênh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.