Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúyè渔

Nghĩa tiếng Việt

ngư nghiệp

Âm Hán Việt

ngư nghiệp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế, chỉ ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư nghiệp

Từng chữ

  • 渔ngưngười đánh cá; đánh cá
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我国渔业发展迅速。Wǒguó yúyè fāzhǎn xùnsù thanh 3

    Ngư nghiệp nước ta phát triển nhanh chóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.