Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như món ăn, nhà hàng, đền thờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh chân
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 真chânthật, thực; người tu hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家清真餐厅的牛肉面非常地道。
Món mì bò của nhà hàng Hồi giáo này rất đúng vị.
- 他因为宗教信仰只吃清真食品。
Anh ấy chỉ ăn thực phẩm Halal vì tín ngưỡng tôn giáo.
- 这里的清真寺建筑风格非常独特。
Phong cách kiến trúc của nhà thờ Hồi giáo ở đây rất độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.