Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīngshòu

Nghĩa tiếng Việt

gầy gò, thanh mảnh

Âm Hán Việt

thanh sấu

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả dáng người gầy nhưng trông thanh thoát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thanh sấu

Từng chữ

  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • sấuvò võ một mình; gầy, mòn; nhạt, ít màu; nạc, ít mỡ; đất cằn cỗi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他长得清瘦,很有书卷气。Tā zhǎng de qīngshòu, hěn yǒu shūjuànqì thanh 1

    Anh ấy trông gầy gò, rất có khí chất thư sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.